Tăm nước tiếng Anh là gì, bạn đã biết chưa? Hãy cùng Hawonkoo khám phá kho tàng từ vựng liên quan đến sản phẩm tiện ích thông minh này trong bài viết này nhé!

Máy tăm nước trong Tiếng Anh là “water flosser” có phiên âm là /wɔːtə flɒsər/.
Ví dụ:
Hawonkoo water flosser can effectively remove plaque and food particles from between your teeth.
Máy tăm nước Hawonkoo có thể loại bỏ mảng bám và thức ăn còn sót lại giữa các kẽ răng một cách hiệu quả.
Dưới đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về chủ đề nha khoa mà có thể bạn chưa biết.
Máy tăm nước trong tiếng Trung là “水牙线” có phiên âm là /shuǐ yá xiàn/.
Một số từ vựng tiếng Trung khác về máy tăm nước:
Bài viết về máy tăm nước tiếng Anh là gì và tiếng Trung cùng nhiều từ vựng liên quan của Hawonkoo. Đọc thêm các nội dung khác do Hawonkoo chia sẻ:
So sánh bếp từ Hawonkoo và bếp thông thường. Khám phá hệ thống an toàn IGBT Đức, công nghệ Inverter CA tiết kiệm điện và chính sách bảo hành 36 tháng vượt trội của Hawonkoo.
Mặt kính Crystal Hawonkoo: Chịu sốc nhiệt đến 700°C, chống trầy xước tối đa. Khám phá bí quyết tạo nên vẻ đẹp chuẩn Hàn, bền vững cùng thời gian cho bếp từ Hawonkoo.
Hawonkoo mang đến chương trình “1 Đổi 1 Trong 365 Ngày” – cam kết đồng hành và bảo vệ quyền lợi khách hàng sau mua.