Bạn đã biết máy vắt cam tiếng Anh là gì chưa? Nếu chưa, hãy cùng Hawonkoo khám phá kho tàng từ vựng liên quan đến máy vắt cam trong bài viết này nhé!

Máy vắt cam Tiếng Anh là “orange juicer” có phiên âm là /ˈɔːr.ɪndʒ mɪlk ˈdʒuː.sər/.
Ví dụ:
I used my Hawonkoo orange juicer to make fresh orange juice for breakfast.
Tôi đã sử dụng vắt cam Hawonkoo để làm nước cam tươi cho bữa sáng.
Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh liên quan đến máy vắt cam mà có thể bạn chưa biết.
Máy vắt cam tiếng Trung là 橙子榨汁机 có phiên âm là /chéngzi zhà zhī jī/
Một số từ vựng tiếng Trung khác về máy vắt cam:
Hawonkoo hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu máy vắt cam tiếng Anh là gì và nắm vững những từ vựng liên quan đến thiết bị này. Đọc thêm các nội dung khác của Hawonkoo chia sẻ:
Nước ép cà rốt là thức uống dinh dưỡng mang lại nhiều giá trị sức khỏe nhờ hàm lượng vitamin A dồi dào. Việc hiểu rõ mức calo và công dụng thực tế giúp người dùng đưa thức uống này vào thực đơn một cách khoa học. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết lợi ích và hướng dẫn cách ép cà rốt bằng máy ép chậm chuẩn kỹ thuật.
Nước ép dưa hấu là thức uống giải khát quen thuộc, cung cấp lượng nước dồi dào và nhiều khoáng chất thiết yếu. Việc hiểu rõ hàm lượng calo và công dụng thực tế giúp người dùng điều chỉnh khẩu phần phù hợp. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết giá trị dinh dưỡng và hướng dẫn các công thức pha chế lành mạnh.
Sử dụng nước ép trái cây và rau củ tươi là phương pháp bổ sung vitamin được nhiều gia đình ưa chuộng. Tuy nhiên, đằng sau ly nước uống thanh mát lại tiềm ẩn nguy cơ dư thừa năng lượng nếu bạn chọn sai nguyên liệu. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết lượng calo của từng loại thực phẩm và hướng dẫn bạn cách uống khoa học.