Máy làm sữa hạt tiếng Anh là gì?

Bạn đã biết máy làm sữa hạt tiếng Anh là gì chưa? Nếu chưa, hãy cùng Hawonkoo khám phá kho tàng từ vựng liên quan đến sản phẩm này trong bài viết nhé!

Máy làm sữa hạt tiếng Anh là gì

Máy làm sữa hạt tiếng Anh là gì?

Máy làm sữa hạt trong Tiếng Anh là “nut milk maker” có phiên âm là /nʌt mɪlk ˈmeɪ.kər/. Cũng thể dùng Soy Milk Maker.

Ví dụ:

I bought the Hawonkoo nut milk maker so I could make my own almond milk at home with ease.

Tôi đã mua máy làm sữa hạt Hawonkoo để có thể tự làm sữa hạnh nhân dễ dàng tại nhà.

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến máy làm sữa hạt

Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh liên quan đến máy làm sữa hạt mà có thể bạn chưa biết.

1. Từ vựng về các loại hạt

  • almond /ˈɑːl.mənd/: hạt hạnh nhân
  • Brazil nut /brəˈzɪl ˌnʌt/: hạt quả hạch Brazil
  • cashew /kəˈʃuː/: hạt điều
  • chestnut /ˈtʃes.nʌt/: hạt dẻ
  • pistachio /pɪˈstæʃ.i.oʊu/: hạt dẻ cười
  • chia seed /ˈtʃiː.ə si:d/: hạt chia
  • flaxseed /ˈflæks.siːd/: hạt lanh
  • hazelnut /ˈheɪ.zəl.nʌt/: hạt phỉ
  • macadamia nut /ˌmæk.əˈdeɪ.mi.ə nʌt/: hạt mắc ca
  • peanut /ˈpiː.nʌt/: hạt lạc (đậu phộng)
  • pecan /pɪːˈkɑːn/: hạt hồ đào
  • pumpkin seed /ˈpʌmp.kɪn siːd/: hạt bí
  • walnut /ˈwɑːl.nʌt/: hạt /quả óc chó
  • basil seeds /ˈbeɪ.zəl siːd/: hạt é
  • lotus seeds /ˈləʊ.təs siːd/: hạt sen
  • black beans /ˌblæk ˈbiːn/: hạt đậu đen
  • mung beans /ˈmʌŋ ˌbiːn/: hạt đậu xanh
  • red beans /ˈred ˌbiːn/: hạt đậu đỏ
  • sesame seeds /ˈses.ə.mi ˌsiːd/: hạt mè
  • soybeans /ˈsɔɪ.biːn/: hạt đậu nành
  • quinoa /kɪnˈwɑː/: hạt diêm mạch
  • pinto bean /ˈpɪn.təʊ ˌbiːn/: hạt đậu cúc
  • chickpeas /ˈtʃɪk.piː/: hạt đậu gà

2. Từ vựng về các loại quả

  • apple /ˈæp.əl/: quả táo
  • banana /bəˈnæn.ə/: quả chuối
  • pear /per/: quả lê
  • grape /ɡreɪp/: quả nho
  • citrus /ˈsɪtrəs/: họ cam, quýt, chanh
  • lemon /ˈlem.ən/: chanh vàng
  • lime /laɪm/: quả chanh xanh, chanh ta
  • orange /ˈɔːr.ɪndʒ/: quả cam
  • mandarin /ˈmændərɪn/: quả quýt
  • grapefruit /ˈɡreɪpfruːt/: quả bưởi
  • passion fruit /ˈpæʃn fruːt/: chanh dây, chanh leo
  • mango /ˈmæŋ.ɡoʊ/: quả xoài
  • coconut /ˈkoʊ.kə.nʌt/: quả dừa
  • pineapple /ˈpaɪnæpl/: quả dứa
  • watermelon /ˈwɑː.t̬ɚˌmel.ən/: quả dưa hấu
  • cantaloupe /ˈkæntələʊp/: quả dưa vàng
  • honeydew /ˌhʌniduː ˈmelən/: quả dưa gang
  • muskmelon /ˈməskˌmel(ə)n/: quả dưa lê
  • durian /ˈduːriən/: quả sầu riêng
  • jackfruit /ˈdʒæk.fruːt/: quả mít
  • starfruit /ˈstɑːr.fruːt/: quả khế
  • lychee /ˈliː.tʃiː/: quả vải
  • longan /ˈlɑːŋ.ɡən/: quả nhãn
  • rambutan /ræmˈbuːtn/: quả chôm chôm
  • guava /ˈɡwaːvə/: quả ổi
  • peach /piːtʃ/: quả đào
  • plum /plʌm/: quả mận
  • apricot /ˈeɪ.prɪ.kɑːt/: quả mơ
  • avocado /ˌɑː.vəˈkɑː.doʊ/: quả bơ
  • papaya /pəˈpaɪ.ə/: quả đu đủ
  • kiwi /ˈkiː.wiː/: quả kiwi
  • cherry /ˈtʃeri/: quả sơ ri
  • pomelo /ˈpɑː.mə.loʊ/: quả bưởi
  • kumquat /ˈkʌm.kwɑːt/: quả quất / quả tắc
  • strawberry /ˈstrɔːberi/: quả dâu tây
  • blackberry /ˈblækberi/: quả dâu đen
  • raspberry /ˈræz.ber.i/: quả dâu rừng
  • blueberry /ˈbluːˌbər.i/ /ˈbluːˌber.i/: quả việt quất
  • cranberry /ˈkrænberi/: quả nam việt quất
  • blackcurrant /ˈblækkɜːrənt/: quả nho đen
  • dragon fruit /ˈdræg.ən ˌfruːt/: quả thanh long
  • pomegranate /ˈpɑːmɪɡrænɪt/: quả lựu
  • mangosteen /ˈmæŋɡəstiːn/: quả măng cụt
  • persimmon /pərˈsɪmən/: quả hồng

Từ vựng tiếng Trung về máy làm sữa hạt

Máy làm sữa hạt tiếng Trung là 坚果奶机 có phiên âm là /Jiānguǒ nǎi jī/

Một số từ vựng tiếng Trung khác về máy làm sữa hạt:

  • 花生 /huāshēng/: hạt lạc (đậu phộng)
  • 黄豆 /huángdòu/: đậu nành
  • 红豆 /hóngdòu/: đậu đỏ
  • 绿豆 /lǜdòu/: đậu xanh
  • 黑豆 /hēidòu/: đậu đậu đen
  • 栗子 /lìzi/: hạt dẻ
  • 杏仁 /xìng rén/: hạt hạnh nhân
  • 胡桃木 /hútáo mù/: hạt óc chó
  • 澳洲坚果 /àozhōu jiānguǒ/: hạt mác ca
  • 腰果 /yāo guǒ/: hạt điều
  • 开心果 /kāixīn guǒ/: hạt dẻ cười
  • 榛子 /zhēn zi/: hạt phỉ
  • 南瓜种子 /zhǒngzǐ/: hạt bí
  • 葵花籽 /kuíhuā zǐ/: hạt hướng dương
  • 奇亚籽 /qí yà zǐ/: hạt chia
  • 核桃 /hé táo/: hạt quả hồ đào
  • 亚麻籽 /yàmá zǐ/: hạt lanh
  • 奎奴亚藜 /kuí nú yà lí/: hạt diêm mạch
  • 巴西坚果 /bāxī jiānguǒ/: hạt quả hạch
  • 莲心 /liánxīn/: hạt sen
  • 芝麻 /zhīma/: hạt vừng
  • 明列子 /míng lièzǐ/: hạt é
  • 斑豆种子 /bān dòu zhǒngzǐ/: hạt đậu cúc
  • 鹰嘴豆 /yīng zuǐ dòu/: hạt đậu gà

Hawonkoo hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu máy làm sữa hạt tiếng Anh là gì và nắm vững những từ vựng liên quan đến thiết bị này. Xem thêm các chia sẻ khác của Hawonkoo:

Bài viết liên quan

Hướng dẫn cách vệ sinh quạt cây Đơn giản - Sạch [A-Z]


Hướng dẫn cách vệ sinh quạt cây đúng cách, đơn giản tại nhà là quan tâm của khá nhiều người. Việc vệ sinh quạt cây định kỳ giúp loại bỏ bụi bẩn, duy trì khả năng làm mát và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Trong bài viết này Hawonkoo sẽ hướng dẫn chi tiết các bước vệ sinh từ cách tháo lắp, làm sạch từng bộ phận đến những lưu ý cần biết để đảm bảo quạt hoạt động ổn định và an toàn.

Xem thêm

Nằm ngủ quạt hay máy lạnh - Cái nào tốt hơn? [GIẢI ĐÁP]


Ngủ quạt hay máy lạnh tốt hơn là thắc mắc của nhiều gia đình khi lựa chọn thiết bị làm mát cho phòng ngủ, đặc biệt trong những ngày thời tiết nóng bức. Mỗi phương pháp đều có ưu điểm và hạn chế riêng, phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, diện tích phòng và nhu cầu sử dụng của từng người. Trong bài viết này cùng Hawonkoo tìm hiểu sự khác biệt giữa việc ngủ bằng quạt và máy lạnh, đánh giá ưu nhược điểm của từng thiết bị, đồng thời tham khảo cách sử dụng phù hợp để tạo không gian nghỉ ngơi thoải mái và tiết kiệm điện.

Xem thêm

Có nên bật quạt trong phòng máy lạnh không? [GIẢI ĐÁP]


Có nên bật quạt trong phòng máy lạnh là thắc mắc của nhiều gia đình khi muốn tăng hiệu quả làm mát và sử dụng điều hòa tiết kiệm hơn. Việc kết hợp quạt với máy lạnh có thể giúp luồng khí lạnh phân bổ đều hơn, nhưng cần sử dụng đúng cách để tránh gây cảm giác khó chịu. Trong bài viết này cùng Hawonkoo tìm hiểu ưu nhược điểm khi bật quạt cùng điều hòa, loại quạt phù hợp cho phòng máy lạnh và những lưu ý quan trọng khi sử dụng để tối ưu khả năng làm mát.

Xem thêm